Cao su chống va đập cửa
Chữ 䐗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐗, chiết tự chữ CHỬA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐗:
䐗
Chiết tự chữ 䐗
Pinyin: zhu1, du3;
Việt bính: zyu1;
䐗
Nghĩa Trung Việt của từ 䐗
chửa, như "có chửa" (vhn)
Chữ gần giống với 䐗:
䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,Chữ gần giống 䐗
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐗
| chửa | 䐗: | có chửa |

Tìm hình ảnh cho: 䐗 Tìm thêm nội dung cho: 䐗
