Cao su chống va đập cửa

Chữ 䐗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐗, chiết tự chữ CHỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐗

[]

U+4417, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu1, du3;
Việt bính: zyu1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐗


chửa, như "có chửa" (vhn)

Chữ gần giống với 䐗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 䐗

Tự hình:

Tự hình chữ 䐗 Tự hình chữ 䐗 Tự hình chữ 䐗 Tự hình chữ 䐗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐗

chửa:có chửa
䐗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐗 Tìm thêm nội dung cho: 䐗