Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哀求 trong tiếng Trung hiện đại:
[āiqiú] cầu xin; cầu khẩn; van xin; khẩn nài; van xin khổ sở; khổ sở van nài。苦苦请求。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哀
| ai | 哀: | khóc ai oán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 哀求 Tìm thêm nội dung cho: 哀求
