Cao su chống va đập cửa

Từ: 品质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 品质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 品质 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐnzhì] 1. phẩm chất; tính cách。行为、作风上所表现的思想、认识、品性等的本质。
道德品质。
phẩm chất đạo đức.
2. chất lượng。物品的质量。
江西瓷品质优良。
đồ gốm Giang Tây, chất lượng tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
品质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 品质 Tìm thêm nội dung cho: 品质