Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哄弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǒngnòng] lừa dối; trêu chọc。欺骗;耍弄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 哄弄 Tìm thêm nội dung cho: 哄弄
