Từ: 正当中 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正当中:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 当 • 中

Nghĩa của 正当中 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngdāngzhōng] chính giữa; ở chính giữa。正中。
院子的正当中有一花坛。
giữa sân có một bồn hoa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng当:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương当:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong中:ở trong
trung中:trung tâm
truông中:đường truông
truồng中:ở truồng
trúng中:trúng kế; bắn trúng
đúng中:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc
正当中 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正当中 Tìm thêm nội dung cho: 正当中