Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捕猎 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔliè] săn; săn bắt。追捕猎获。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |

Tìm hình ảnh cho: 捕猎 Tìm thêm nội dung cho: 捕猎
