Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 响动 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎng·dong] động tĩnh; tiếng động。(响动儿)动作的声音;动静。
夜很静,什么响动也没有。
đêm rất yên tĩnh, không một tiếng động nhỏ.
夜很静,什么响动也没有。
đêm rất yên tĩnh, không một tiếng động nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 响动 Tìm thêm nội dung cho: 响动
