Từ: 响动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 响动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 响动 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎng·dong] động tĩnh; tiếng động。(响动儿)动作的声音;动静。
夜很静,什么响动也没有。
đêm rất yên tĩnh, không một tiếng động nhỏ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
响动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 响动 Tìm thêm nội dung cho: 响动