Từ: 猴头菇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猴头菇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 猴头菇 trong tiếng Trung hiện đại:

hóu tóu gū nấm đầu khỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猴

hầu:hầu (loài khỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇

: 
猴头菇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 猴头菇 Tìm thêm nội dung cho: 猴头菇