Từ: 哮喘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哮喘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哮喘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāochuǎn] thở khò khè; suyễn。气喘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哮

hao:đồng hao; hao hao
héo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喘

siễn:hen siễn
suyển:hen suyển
suyễn:hen suyễn
哮喘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哮喘 Tìm thêm nội dung cho: 哮喘