Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答碴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāchár] tiếp lời; đáp lời; trả lời。接着别人的话说话。也作搭碴儿、搭茬儿。
他的话没头没脑,叫人没法答碴儿。
nó nói năng chẳng đâu vào đâu, làm người khác chẳng tiếp lời được.
他问了半天,没一个答他的碴儿。
anh ấy hỏi mãi mà chẳng ai trả lời.
他的话没头没脑,叫人没法答碴儿。
nó nói năng chẳng đâu vào đâu, làm người khác chẳng tiếp lời được.
他问了半天,没一个答他的碴儿。
anh ấy hỏi mãi mà chẳng ai trả lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碴
| tra | 碴: | tra (giẫm mảnh sành) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 答碴儿 Tìm thêm nội dung cho: 答碴儿
