Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唠嗑 trong tiếng Trung hiện đại:
[làokē] 方
tán gẫu; chuyện phiếm; tán dóc。闲谈;聊天儿。
没事的时候,几个人就凑在一 块儿唠嗑。
lúc rãnh rỗi, mọi người xúm lại tán gẫu.
昨天我跟我大哥唠了会儿嗑。
hôm qua tôi và ông anh cả ngồi tán dóc với nhau một hồi.
tán gẫu; chuyện phiếm; tán dóc。闲谈;聊天儿。
没事的时候,几个人就凑在一 块儿唠嗑。
lúc rãnh rỗi, mọi người xúm lại tán gẫu.
昨天我跟我大哥唠了会儿嗑。
hôm qua tôi và ông anh cả ngồi tán dóc với nhau một hồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唠
| lao | 唠: | lao xao |
| lạo | 唠: | bép sép (lạo nhất tạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗑
| hạp | 嗑: | phệ hạp (tên quẻ trong Kinh dịch) |

Tìm hình ảnh cho: 唠嗑 Tìm thêm nội dung cho: 唠嗑
