Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唤头 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàn·tou] tiếng rao; tiếng rao hàng。街头流动的小贩或服务性行业的人(如磨刀的、理发的)用来招引顾客的各种响器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤
| cãi | 唤: | cãi cọ, cãi nhau |
| hoán | 唤: | hô hoán |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| mến | 唤: | yêu mến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 唤头 Tìm thêm nội dung cho: 唤头
