Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唱头 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàngtóu] đầu máy; đầu máy hát đĩa。唱机上用来发声的器件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱
| sướng | 唱: | sung sướng |
| xang | 唱: | xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm) |
| xướng | 唱: | hát xướng |
| xắng | 唱: | xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối) |
| xẳng | 唱: | nói xẳng (cứng cỏi) |
| xẵng | 唱: | nói xẵng; rượu còn xẵng lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 唱头 Tìm thêm nội dung cho: 唱头
