Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: thòng thòng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thòng thòng:
Dịch thòng thòng sang tiếng Trung hiện đại:
粉披。Nghĩa chữ nôm của chữ: thòng
| thòng | 捅: | lòng thòng |
| thòng | 桶: | dây thòng lòng |
| thòng | 𦄷: | lòng thòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thòng
| thòng | 捅: | lòng thòng |
| thòng | 桶: | dây thòng lòng |
| thòng | 𦄷: | lòng thòng |

Tìm hình ảnh cho: thòng thòng Tìm thêm nội dung cho: thòng thòng
