Từ: thòng thòng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thòng thòng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thòngthòng

Dịch thòng thòng sang tiếng Trung hiện đại:

粉披。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thòng

thòng:lòng thòng
thòng:dây thòng lòng
thòng𦄷:lòng thòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thòng

thòng:lòng thòng
thòng:dây thòng lòng
thòng𦄷:lòng thòng
thòng thòng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thòng thòng Tìm thêm nội dung cho: thòng thòng