Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商会 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānghuì] thương hội; hội thương mại; hội nhà buôn (đoàn thể của những người buôn)。商人为了维护自己利益而组成的团体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 商会 Tìm thêm nội dung cho: 商会
