Cao su chống va đập cửa

Từ: 啦呱儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啦呱儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 啦呱儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[lāguǎr] nói chuyện phiếm; tán gẫu; tán dóc; tán phét。闲谈。同"拉呱儿 "。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啦

láp:nói lấm láp (nói lấp liếm)
lạp:lạp (từng hồi): lí lí lạp lạp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呱

oa:khóc oa oa
oe:oe oe
:khóc oà
oẹ:ậm oẹ
qua:qua đáp (từ tượng thanh: vịt cạp cạp, guốc lộc cộc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
啦呱儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 啦呱儿 Tìm thêm nội dung cho: 啦呱儿