Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嗅神经 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiùshénjīng] thần kinh khứu giác。第一对脑神经,从大脑的前下部发出,分布在鼻黏膜中,主管嗅觉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗅
| khứu | 嗅: | khứu giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 嗅神经 Tìm thêm nội dung cho: 嗅神经
