Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白药 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiyào] Baiyao; bạch dược; bột thuốc trắng (một loại thuốc Bắc lang băm)。中药成药,由三七及其他药味研成的一种白色粉末。能治出血疾患、跌打损伤等。以云南出产的为最出名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 白药 Tìm thêm nội dung cho: 白药
