Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 原蜜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原蜜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原蜜 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánmì] mật nguyên chất。没有经过加工的蜂蜜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜

mất:Mất trái cây (mứt trái cây)
mật:mật ong
mứt:bánh mứt
原蜜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原蜜 Tìm thêm nội dung cho: 原蜜