Cao su chống va đập cửa
Chữ 瓩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瓩, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瓩:
瓩
Chiết tự chữ 瓩
Pinyin: qian1;
Việt bính: cin1 ngaa5;
瓩
Nghĩa Trung Việt của từ 瓩
Nghĩa của 瓩 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiān]Bộ: 瓦 - Ngoã
Số nét: 8
Hán Việt: THIÊN
ki-lô-oát。千瓦旧也作瓩。
Số nét: 8
Hán Việt: THIÊN
ki-lô-oát。千瓦旧也作瓩。
Chữ gần giống với 瓩:
瓩,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 瓩 Tìm thêm nội dung cho: 瓩
