Cao su chống va đập cửa

Chữ 瓩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瓩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瓩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 瓩

[]

U+74E9, tổng 7 nét, bộ Ngõa 瓦
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qian1;
Việt bính: cin1 ngaa5;


Nghĩa Trung Việt của từ 瓩


Nghĩa của 瓩 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiān]Bộ: 瓦 - Ngoã
Số nét: 8
Hán Việt: THIÊN
ki-lô-oát。千瓦旧也作瓩。

Chữ gần giống với 瓩:

,

Chữ gần giống 瓩

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 瓩 Tự hình chữ 瓩 Tự hình chữ 瓩 Tự hình chữ 瓩

瓩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓩 Tìm thêm nội dung cho: 瓩