Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 白票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白票:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白票 trong tiếng Trung hiện đại:

[báipiào] phiếu trắng. 投票选举时,没有写上或圈出被选举人姓名的选票。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu:tem phiếu; đầu phiếu
白票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白票 Tìm thêm nội dung cho: 白票