Từ: 白礬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白礬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 礬

bạch phàn
Phèn trắng, phèn chua.

Nghĩa của 白矾 trong tiếng Trung hiện đại:

[báifán] phèn; phèn chua。 明矾的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 礬

phàn礬:phàn (phèn): minh phàn
phèn礬:đường phèn
白礬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白礬 Tìm thêm nội dung cho: 白礬