Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 御驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùjià] ngự giá (xe vua đi)。皇帝的马车。
御驾亲征(皇帝亲自带兵出征)。
ngự giá thân chinh (vua dẫn quân xuất chinh.)
御驾亲征(皇帝亲自带兵出征)。
ngự giá thân chinh (vua dẫn quân xuất chinh.)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 御
| ngợ | 御: | thấy ngờ ngợ |
| ngừ | 御: | ngần ngừ |
| ngừa | 御: | ngăn ngừa |
| ngự | 御: | ngự án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 御驾 Tìm thêm nội dung cho: 御驾
