Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cọc cọc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cọc cọc:
Dịch cọc cọc sang tiếng Trung hiện đại:
咯咯 《敲门声。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cọc
| cọc | 梮: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cọc | 㭲: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cọc | 極: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cọc
| cọc | 梮: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cọc | 㭲: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cọc | 極: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |

Tìm hình ảnh cho: cọc cọc Tìm thêm nội dung cho: cọc cọc
