Từ: cọc cọc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cọc cọc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cọccọc

Dịch cọc cọc sang tiếng Trung hiện đại:

咯咯 《敲门声。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cọc

cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: cọc

cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc cọc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cọc cọc Tìm thêm nội dung cho: cọc cọc