Từ: 嘘唏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘘唏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘘 • 唏

Nghĩa của 嘘唏 trong tiếng Trung hiện đại:

[xūxī] khóc thút thít; sụt sịt。见〖歔欷〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘘

hú嘘:hú hí
hơ嘘: 
hư嘘:hư (thong thả thở ra, thở dài)
hờ嘘:hững hờ
hứ嘘:hấm hứ
hừ嘘:rên hừ hừ
hử嘘:không ừ hử
hự嘘:hậm hự, ứ hự
khư嘘:khư khư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唏

he唏:không dám ho he
hi唏:hi hi
hè唏: 
hé唏: 
hì唏:hì hục, hì hụi
hí唏:cười hi hí; ngựa hí
hơi唏:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
嘘唏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘘唏 Tìm thêm nội dung cho: 嘘唏