Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴尖 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐjiān] 1. chanh chua; đanh đá (ăn nói)。说话刻薄。
这人嘴尖,爱损人。
người này ăn nói chanh chua, thích làm tổn thương người khác.
2. sắc sảo; tinh tế; nhạy; tinh。指味觉灵敏,善于辨别味道。
他嘴尖,喝了一口就知道这是什么茶。
anh ấy rất tinh, uống vào một ngụm là biết ngay đó là trà gì.
3. kén ăn; kén cá chọn canh; kén chọn。嘴刁。
这孩子嘴尖,不合口的一点也不吃。
đứa bé này kén ăn quá, không hợp khẩu vị thì không ăn.
这人嘴尖,爱损人。
người này ăn nói chanh chua, thích làm tổn thương người khác.
2. sắc sảo; tinh tế; nhạy; tinh。指味觉灵敏,善于辨别味道。
他嘴尖,喝了一口就知道这是什么茶。
anh ấy rất tinh, uống vào một ngụm là biết ngay đó là trà gì.
3. kén ăn; kén cá chọn canh; kén chọn。嘴刁。
这孩子嘴尖,不合口的一点也不吃。
đứa bé này kén ăn quá, không hợp khẩu vị thì không ăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |

Tìm hình ảnh cho: 嘴尖 Tìm thêm nội dung cho: 嘴尖
