Từ: 囚车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囚车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 囚车 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiúchē] xe chở tù; xe tù; cũi tù。解送犯人用的车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囚

:cầm tù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
囚车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 囚车 Tìm thêm nội dung cho: 囚车