Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦙫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦙫, chiết tự chữ GIÊNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦙫:
𦙫
Chiết tự chữ 𦙫
Pinyin: zheng1;
Việt bính: ;
𦙫
Nghĩa Trung Việt của từ 𦙫
giêng, như "tháng giêng" (vhn)
Chữ gần giống với 𦙫:
䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,Chữ gần giống 𦙫
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦙫
| giêng | 𦙫: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 𦙫 Tìm thêm nội dung cho: 𦙫
