Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnzǐ] 1. ước số。 因数。
2. thừa số。因式。
2. thừa số。因式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 因子 Tìm thêm nội dung cho: 因子
