Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活地狱 trong tiếng Trung hiện đại:
[huódìyù] địa ngục trần gian; xã hội đen tối; thế giới u ám; xã hội tối tăm。比喻黑暗悲惨的社会环境。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 活地狱 Tìm thêm nội dung cho: 活地狱
