Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánnòng] 1. đùa giỡn; bỡn cợt; tán tỉnh。戏弄。
2. chơi。搬弄。
这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。
bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.
3. giở, dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé)。施展。(手段、伎俩等)。
玩弄两面手法。
giở trò hai mặt.
2. chơi。搬弄。
这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。
bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.
3. giở, dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé)。施展。(手段、伎俩等)。
玩弄两面手法。
giở trò hai mặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 玩弄 Tìm thêm nội dung cho: 玩弄
