Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因由 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnyóu] nguyên nhân; nguyên do。(因由儿)原因。
问明因由
hỏi rõ nguyên nhân
问明因由
hỏi rõ nguyên nhân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |

Tìm hình ảnh cho: 因由 Tìm thêm nội dung cho: 因由
