Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 固辞 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùcí] kiên quyết từ chối; một mực từ chối。坚决推辞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |

Tìm hình ảnh cho: 固辞 Tìm thêm nội dung cho: 固辞
