Từ: 固辞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 固辞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 固 • 辞

Nghĩa của 固辞 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùcí] kiên quyết từ chối; một mực từ chối。坚决推辞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 固

có固:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
cúa固:cúa (vòm miệng)
cố固:cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ辞:từ điển; cáo từ
固辞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 固辞 Tìm thêm nội dung cho: 固辞