Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡒃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡒃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡒃:

𡒃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡒃

𡒃

Chiết tự chữ 𡒃

[]

U+021483, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu4;
Việt bính: juk1;

𡒃

Nghĩa Trung Việt của từ 𡒃


Chữ gần giống với 𡒃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Dị thể chữ 𡒃

,

Chữ gần giống 𡒃

Tự hình:

Tự hình chữ 𡒃 Tự hình chữ 𡒃 Tự hình chữ 𡒃 Tự hình chữ 𡒃

𡒃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡒃 Tìm thêm nội dung cho: 𡒃