Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领巾 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngjīn] khăn quàng; khăng quàng cổ。系在脖子上的三角形的纺织品。
红领巾。
khăn hồng quàng cổ; khăn quàng đỏ.
红领巾。
khăn hồng quàng cổ; khăn quàng đỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |

Tìm hình ảnh cho: 领巾 Tìm thêm nội dung cho: 领巾
