Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 关口 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānkǒu] 1. cửa quan; cửa khẩu; cửa ải。来往必须经过的处所。
把守关口
trấn giữ cửa khẩu
2. bước ngoặt; điểm mấu chốt。关键地方;关头。
把守关口
trấn giữ cửa khẩu
2. bước ngoặt; điểm mấu chốt。关键地方;关头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 关口 Tìm thêm nội dung cho: 关口
