Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 图腾 trong tiếng Trung hiện đại:
[túténg] tô-tem; vật tổ (vật thể tự nhiên, nhất là động vật, được người Anh-Điêng ở Bắc Mỹ coi như biểu tượng của một bộ tộc hoặc gia đình)。原始社会的人认为跟本氏族有血缘关系的某种动物或自然物,一般用做本氏族的标志。(英:totem)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |

Tìm hình ảnh cho: 图腾 Tìm thêm nội dung cho: 图腾
