Từ: 圆周角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆周角:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圆 • 周 • 角

Nghĩa của 圆周角 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzhōujiǎo] góc nội tiếp。顶点在圆周上,两条边都与圆相交的角。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên圆:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác角: 
dạc角:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác角:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc角: 
giốc角:giốc (cái còi bằng sừng)
góc角:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
圆周角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆周角 Tìm thêm nội dung cho: 圆周角