Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆场 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánchǎng] 1. dàn xếp; giảng hoà; xoa dịu。为打开僵局而从中解说或提出折衷办法。
这事最好由你出面说几句话圆圆场。
chuyện này tốt nhất nên để anh đứng ra nói vài câu giảng hoà.
2. chạy quanh sân khấu (diễn viên kịch)。见〖跑圆场〗。
这事最好由你出面说几句话圆圆场。
chuyện này tốt nhất nên để anh đứng ra nói vài câu giảng hoà.
2. chạy quanh sân khấu (diễn viên kịch)。见〖跑圆场〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 圆场 Tìm thêm nội dung cho: 圆场
