Từ: 异姓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异姓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异姓 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìxìng] khác họ; không cùng họ。不同姓。
异姓兄弟
anh em khác họ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姓

tính:tính danh
异姓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异姓 Tìm thêm nội dung cho: 异姓