Từ: 异邦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异邦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异邦 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìbāng] nước ngoài。外国。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ
异邦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异邦 Tìm thêm nội dung cho: 异邦