Chữ 蔕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔕, chiết tự chữ ĐẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔕:

蔕 đế

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蔕

Chiết tự chữ đế bao gồm chữ 草 帶 hoặc 艸 帶 hoặc 艹 帶 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蔕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 帶
  • tháu, thảo, xáo
  • đai, đái, đáy, đới
  • 2. 蔕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 帶
  • tháu, thảo
  • đai, đái, đáy, đới
  • 3. 蔕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 帶
  • thảo
  • đai, đái, đáy, đới
  • đế [đế]

    U+8515, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: daai3 dai3 dai6;

    đế

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔕


    § Cũng như
    .

    Chữ gần giống với 蔕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蔕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔕 Tự hình chữ 蔕 Tự hình chữ 蔕 Tự hình chữ 蔕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔕

    đay:đay đảy; đay nghiến
    蔕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔕 Tìm thêm nội dung cho: 蔕