Từ: 圆谎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆谎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆谎 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánhuǎng] che lấp; lấp liếm; rào trước đón sau những lời dối trá; che lấp những lời dối trá đã bị lộ。弥补谎话中的漏洞。
他想圆谎,可越说漏洞越多。
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
圆谎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆谎 Tìm thêm nội dung cho: 圆谎