Từ: 土匪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土匪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 土 • 匪

Nghĩa của 土匪 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔfěi] thổ phỉ。地方上的武装匪徒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ土:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ匪:thổ phỉ
土匪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土匪 Tìm thêm nội dung cho: 土匪