Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土坯 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔpī] gạch mộc; gạch sống; gạch vuông (phơi nắng không nung)。把粘土放在模型里制成的方形土块,可以用来盘灶、盘炕、砌墙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坯
| phôi | 坯: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
| phơ | 坯: | phất phơ |

Tìm hình ảnh cho: 土坯 Tìm thêm nội dung cho: 土坯
