Từ: 土坯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土坯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土坯 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔpī] gạch mộc; gạch sống; gạch vuông (phơi nắng không nung)。把粘土放在模型里制成的方形土块,可以用来盘灶、盘炕、砌墙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坯

phôi:phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép
phơ:phất phơ
土坯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土坯 Tìm thêm nội dung cho: 土坯