Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土石方 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔshífāng] mét khối; thước khối (đất đá)。土方、石方的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 土石方 Tìm thêm nội dung cho: 土石方
