Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坎儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎnr] 1. mấu chốt, điểm quyết định; thời điểm quan trọng; điểm chính; phần cốt yếu。指最紧要的地方或时机。
事情正处在坎儿上。
sự việc đang ở thời điểm quan trọng.
这话说到坎儿上了。
nói đến điểm chính rồi.
2. cương trực。同"侃儿"。
3. tiếng lóng; biệt ngữ; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật mã。隐语;暗语。
事情正处在坎儿上。
sự việc đang ở thời điểm quan trọng.
这话说到坎儿上了。
nói đến điểm chính rồi.
2. cương trực。同"侃儿"。
3. tiếng lóng; biệt ngữ; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật mã。隐语;暗语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 坎儿 Tìm thêm nội dung cho: 坎儿
