Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐待 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòdài] ngồi đợi; ngồi chờ。坐等。
坐待胜利
ngồi chờ thắng lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
坐待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐待 Tìm thêm nội dung cho: 坐待