Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐桶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐桶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐桶 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòtǒng] bô; chậu nước tiểu。坐着解手的便桶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶

dũng:thuỷ dũng (thùng gỗ)
thòng:dây thòng lòng
thông:cây thông
thùng:cái thùng
thống:thống (cái thùng)
坐桶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐桶 Tìm thêm nội dung cho: 坐桶