Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮头儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[fútóur] bên ngoài; bề ngoài; mặt ngoài。浮面。
筐里浮头儿的一层苹果,都是大个儿的。
lớp trái cây ngoài của sọt đều to cả.
筐里浮头儿的一层苹果,都是大个儿的。
lớp trái cây ngoài của sọt đều to cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 浮头儿 Tìm thêm nội dung cho: 浮头儿
